clostridium perfringens

Học thuật
Thân thiện
clostridium perfringens

A scientist examines a petri dish containing clostridium perfringens under a laboratory light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vi khuẩn kỵ khí, hình que, Gram dương: Clostridium perfringens một loại vi khuẩn khả năng tạo ra bào tử, thường được tìm thấy trong môi trường trong đường ruột của người động vật.
    • Tác nhân gây ngộ độc thực phẩm: Vi khuẩn này một nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm, thông qua việc sản xuất độc tố trong thức ăn bị ô nhiễm.
    • Mầm bệnh gây hoại tử : Một số chủng của vi khuẩn này có thể gây ra các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng như viêm cân mạc hoại tử (hoại thư sinh hơi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Clostridium perfringens is often associated with food poisoning from improperly cooked meats. (Clostridium perfringens thường liên quan đến ngộ độc thực phẩm từ các loại thịt chưa được nấu chín đúng cách.)
    • The wound infection was caused by Clostridium perfringens. (Nhiễm trùng vết thương do Clostridium perfringens gây ra.)
    • A laboratory test confirmed the presence of Clostridium perfringens in the sample. (Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm xác nhận sự hiện diện của Clostridium perfringens trong mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế công cộng: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo điều tra ngộ độc thực phẩm hoặc các nghiên cứu về vi sinh vật học.
    • The outbreak was traced back to a strain of Clostridium perfringens type A. (Ổ dịch được truy ngược về một chủng Clostridium perfringens type A.)
  • Trong bối cảnh an ninh sinh học: Do khả năng sản xuất độc tố mạnh, vi khuẩn này đôi khi được nhắc đến trong các thảo luận về khí sinh học tiềm năng.
    • The toxin produced by Clostridium perfringens is considered a potential biological agent. (Độc tố do Clostridium perfringens sản xuất được coi một tác nhân sinh học tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • C. perfringens (n): Cách viết tắt thông dụng trong các tài liệu khoa học y tế.
    • The culture grew C. perfringens after 24 hours. (Mẫu cấy đã phát triển C. perfringens sau 24 giờ.)
  • Gas gangrene bacterium (n): Tên gọi thông thường dựa trên một bệnh cảnh lâm sàng nổi bật gây ra (hoại thư sinh hơi).
Từ đồng nghĩa
  • Clostridium welchii (n): Tên của loài vi khuẩn này, vẫn đôi khi được sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên một loài vi khuẩn cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

clostridium perfringens

A scientist examines a petri dish containing clostridium perfringens under a laboratory light.

Noun
  1. ngộ độc thịt (nhiễm vi khuẩn hình que kị khí, sản xuất độc tố toxin, có thể làm khí sinh học).

Từ chứa "clostridium perfringens"